| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & LOGISTICS HỮU NGHỊ |
| Tên viết tắt | HUU NGHI T&L CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | HUU NGHI TRANSPORTATION & LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số nhà 21A, Ngõ 3 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHẠM ĐẠI TÂN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/02/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/02/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 24/08/2026 17:39 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & LOGISTICS HỮU NGHỊ đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Phú Thọ: 29.223 doanh nghiệp, trong đó 15.414 đang hoạt động.
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
88 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua