| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CUNG ỨNG VẬT TƯ MINH THU |
| Tên viết tắt | MINH THU MATERIAL SUPPLY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | MINH THU MATERIAL SUPPLY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH THU MATERIAL SUPPLY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Đình Cả, Phường Vân Hà, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Tô Thị Minh Thu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 08:35 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CUNG ỨNG VẬT TƯ MINH THU đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua