| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SONG ANH - 5G |
| Tên viết tắt | CTY CP XNK SONG ANH - 5G |
| Tên tiếng Anh | SONG ANH - 5G IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | CTY CP XNK SONG ANH - 5G |
| Địa chỉ | 200 MẠC ĐỈNH CHI , KHÓM 4, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| Người đại diện | LÊ HOÀNG TOÀN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/07/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/07/2025 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 04/09/2026 23:28 Cập nhật ngay |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| C3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 0111 | Trồng lúa |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 7750 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 0332 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 5330 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Cần Thơ: 31.585 doanh nghiệp, trong đó 13.281 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
61 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua