| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN GIÓ NGOÀI KHƠI SÔNG HẬU |
| Tên tiếng Anh | SONG HAU OFFSHORE WIND POWER JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | số 121/5 đường số 1, khu dân cư GVĐHCT, khu vực 8, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| Người đại diện | TRẦN ĐĂNG KHOA |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/06/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/06/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/07/2026 22:31 Cập nhật ngay |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 7310 | Quảng cáo |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Cần Thơ: 31.585 doanh nghiệp, trong đó 13.281 đang hoạt động.
Có tổng cộng 221 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
118 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua