| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TIẾN THỊNH PHÁT |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH ĐT TMTH TIẾN THỊNH PHÁT |
| Tên giao dịch | CÔNG TY TNHH ĐT TMTH TIÊN THỊNH PHÁT |
| Địa chỉ | Đường Hùng Vương, Ấp Mỹ An 2, Xã Tháp Mười, Đồng Tháp, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN TIẾN THỊNH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/04/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/04/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/09/2026 09:17 Cập nhật ngay |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Đồng Tháp: 19.437 doanh nghiệp, trong đó 9.087 đang hoạt động.
Có tổng cộng 73 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
33 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua