| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN THỦY |
| Tên viết tắt | NGUYEN THUY TAS CO .,LTD |
| Tên tiếng Anh | NGUYEN THUY TRADING AND SERVICES LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | NGUYEN THUY TAS CO .,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Quân Bắc Đông, Xã Tây Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Thủy |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/04/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/04/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 01:12 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 148 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua