| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẠNH TRƯỜNG HD |
| Địa chỉ | Số 420 đường Minh Tân, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Trường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 05/09/2026 07:17 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẠNH TRƯỜNG HD đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| M7310 | Quảng cáo |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 84 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
104 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua