| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM THUẬN PHÁT |
| Tên viết tắt | NAM THUAN PHAT CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | NAM THUAN PHAT CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NAM THUAN PHAT CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn 1, Phường Phù Vân, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Xuân Quyết |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/08/2026 07:50 Cập nhật ngay |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua