| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ST HOME |
| Tên viết tắt | ST HOME TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMP |
| Tên giao dịch | ST HOME TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMP |
| Địa chỉ | Số 28 đường số 6, Khu đô thị Lakeside, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Trường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 23/05/2026 19:23 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở. |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 55.014 doanh nghiệp, trong đó 23.082 đang hoạt động.
Có tổng cộng 469 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
175 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua