| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÔNG LAM |
| Địa chỉ | Số 720 Rừng Sác, Ấp An Nghĩa, Xã An Thới Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trương Văn Hòa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 12/08/2026 03:41 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÔNG LAM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C1811 | In ấn |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 46 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1.875 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua