| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SỨC SỐNG XANH |
| Tên viết tắt | GREEN LIFE INTERNATIONAL JSC |
| Tên giao dịch | GREEN LIFE INTERNATIONAL JSC |
| Địa chỉ | Số 182, Tổ dân phố Đồng Tiến 2, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Thị Bình |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/08/2026 17:25 Cập nhật ngay |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 28 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua