| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH FLERFI PLATFORMS |
| Tên viết tắt | FLERFI., JSC |
| Tên tiếng Anh | FLERFI PLATFORMS FINTECH JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 24, ngách 33/15A, Phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | VŨ VĂN DŨNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/06/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/06/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 22:46 Cập nhật ngay |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7330 | Hoạt động quan hệ công chúng |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 163 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua