| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HC HOÀNH MÔ |
| Tên tiếng Anh | HC HOANH MO COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 07 Ngõ Đình 01, Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | LÊ HOÀI SƠN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/04/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/04/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 01/06/2026 16:09 Cập nhật ngay |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 14 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.323 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua