| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU HP VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | HP VIET NAM INVEST.,JSC |
| Tên tiếng Anh | HP VIETNAM IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | NV1-23, khu đô thị Dream Town, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ YẾN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/01/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/01/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/08/2026 23:23 Cập nhật ngay |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 1811 | In ấn |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 649 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
11 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.069 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua