| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DWING |
| Tên viết tắt | DWING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DWING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DWING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Nội Thôn, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Tuấn Hải |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/03/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/03/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 21:14 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| C1811 | In ấn |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 28 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua