| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DV XÂY DỰNG VÀ NHÂN CÔNG QUANG HÙNG |
| Địa chỉ | Thôn Cẩm Đình, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Tất Thành |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 23:25 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH DV XÂY DỰNG VÀ NHÂN CÔNG QUANG HÙNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| A0127 | Trồng cây chè |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C1811 | In ấn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4311 | Phá dỡ |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 84 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua