| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN MINH TRANG |
| Tên viết tắt | MINH TRANG TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH TRANG TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Lương Xá, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trịnh Minh Quang |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/08/2026 22:52 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN MINH TRANG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1811 | In ấn |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 18 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.323 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua