| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT HƯNG |
| Địa chỉ | Thôn Lam Điền, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hà Hồng Quân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 21:35 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT HƯNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| M7310 | Quảng cáo |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1811 | In ấn |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4311 | Phá dỡ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
628 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua