| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ THANH SƠN |
| Tên viết tắt | THANH SON CONSTRUCTION TRANSPORTATION AND MECHANICAL COMPANY |
| Tên tiếng Anh | THANH SON CONSTRUCTION TRANSPORTATION AND MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THANH SON CONSTRUCTION TRANSPORTATION AND MECHANICAL COMPANY |
| Địa chỉ | Đội 2 Tân Thành, Thôn Ngô Đạo, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Khắc Hà |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/08/2026 22:35 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ THANH SƠN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1811 | In ấn |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 21 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua