| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THANH BÌNH |
| Tên viết tắt | THANH BINH INVESTMENT TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THANH BINH INVESTMENT TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THANH BINH INVESTMENT TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Từ Châu, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN MẠNH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 20:30 Cập nhật ngay |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4311 | Phá dỡ |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1811 | In ấn |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 717 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua