| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG PHÚ |
| Tên viết tắt | HUNG PHU PRODUCTION CO.,LTD |
| Tên giao dịch | HUNG PHU PRODUCTION CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Phú Tàng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Văn Hưng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/12/2016 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/12/2016 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 21/08/2026 22:21 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG PHÚ đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét. |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| B08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| F43110 | Phá dỡ |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| N81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| B08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| B09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| N81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 663 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua