| Tên tiếng Việt | Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cao Citymact |
| Tên viết tắt | CHT .,JSC |
| Tên giao dịch | CHT .,JSC |
| Địa chỉ | Xóm 8, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phùng Văn Thụy |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/01/2012 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/01/2012 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 03/09/2026 16:59 Cập nhật ngay |
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cao Citymact đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| A03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| A01270 | Trồng cây chè |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| A01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| B08930 | Khai thác muối |
| C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| C26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| C13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| B06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| B09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| H49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| N80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| N78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| N82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| A01110 | Trồng lúa |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| A01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| A01230 | Trồng cây điều |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| B06100 | Khai thác dầu thô |
| C28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| A01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C11020 | Sản xuất rượu vang |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H49110 | Vận tải hành khách đường sắt |
| N77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| S95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| N81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| A01250 | Trồng cây cao su |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| B08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| C27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| F43110 | Phá dỡ |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| A01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| C28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| S96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| A01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| G47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| R93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C15200 | Sản xuất giày dép |
| N82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H49400 | Vận tải đường ống |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A01140 | Trồng cây mía |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| A01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| A01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| M73100 | Quảng cáo |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| C13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| C10720 | Sản xuất đường |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| C10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C19100 | Sản xuất than cốc |
| C32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| C32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| A03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| S95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| C26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| C28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| A01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| C14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| A01490 | Chăn nuôi khác |
| A01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| C25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| R90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C13110 | Sản xuất sợi |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H53200 | Chuyển phát |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| C18110 | In ấn |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| C11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| C23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| A01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| C29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| C10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| H49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| P85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| P85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| A01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua