Đơn giá đất tuyến Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội thuộc Phường Nguyễn Đại Năng, Thành phố Hải Phòng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
9 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà ông Mận ( thửa 81 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) → Hết đất nhà ông Thức ( thửa 89 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.000.000 | 850.000 | — |
| Nhà ông Mận ( thửa 81 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) → Hết đất nhà ông Thức ( thửa 89 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) | Đất ở | 11.000.000 | 5.500.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | — |
| Nhà ông Mận ( thửa 81 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) → Hết đất nhà ông Thức ( thửa 89 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.850.000 | 2.200.000 | 1.080.000 | 880.000 | — |
| Nhà văn hóa thôn Nội xã Minh Hòa cũ ( thửa 159, tờ bản đồ 46 xã Minh Hòa cũ) → Hết đất nhà bà Dung ( thửa 70 tờ bản đồ số 46 xã Minh Hòa cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.150.000 | 1.800.000 | 1.000.000 | 865.000 | — |
| Đất nhà ông Cảnh( thửa 4, tờ bản đồ 47 xã Minh Hòa cũ) → Ngã tư khu đất nông nghiệp (thửa số 85, tờ bản đố số 13 đất nông nghiệp) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.150.000 | 1.800.000 | 1.000.000 | 865.000 | — |
| Nhà ông Trinh Văn Hào (thửa 74 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) → Hết đất nhà ông Nhất ( thửa 167, tờ bản đồ 47) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.150.000 | 1.800.000 | 1.000.000 | 865.000 | — |
| Nhà văn hóa thôn Nội xã Minh Hòa cũ ( thửa 159, tờ bản đồ 46 xã Minh Hòa cũ) → Hết đất nhà bà Dung ( thửa 70 tờ bản đồ số 46 xã Minh Hòa cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.700.000 | 1.350.000 | 900.000 | 850.000 | — |
| Đất nhà ông Cảnh( thửa 4, tờ bản đồ 47 xã Minh Hòa cũ) → Ngã tư khu đất nông nghiệp (thửa số 85, tờ bản đố số 13 đất nông nghiệp) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.700.000 | 1.350.000 | 900.000 | 850.000 | — |
| Nhà ông Trinh Văn Hào (thửa 74 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) → Hết đất nhà ông Nhất ( thửa 167, tờ bản đồ 47) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.700.000 | 1.350.000 | 900.000 | 850.000 | — |
Tại tuyến Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội, giá VT2 bình quân bằng 53,2% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 46,8% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4 | 3.300.000 | 2.700.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 4 | 3.850.000 | 3.150.000 |
| Đất ở | 1 | 11.000.000 | 11.000.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội đứng thứ 21 trên 29 tuyến đường có dữ liệu tại Phường Nguyễn Đại Năng.
Xem toàn bộ bảng giá đất của Phường Nguyễn Đại Năng hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Hải Phòng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân Thành phố Hải Phòng ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố, áp dụng từ .