Định mức SB.71213 quy định hao phí cho 1m2 lợp thay thế mái fibrô xi măng, tấm tôn, tấm nhựa (Loại tấm lợp Tấm nhựa): 1,4 m2 tấm nhựa, 0,08 m tôn úp nóc, 3 cái móc sắt đệm.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã SB.71213 cần: 140 m2 tấm nhựa; 8 m tôn úp nóc; 300 cái móc sắt đệm; 8 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác SB.71200 — Lợp Thay Thế Mái Fibrô Xi Măng, Tấm Tôn, Tấm Nhựa.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Tấm nhựa | m2 | 1,40 |
| Tôn úp nóc | m | 0,08 |
| Móc sắt đệm | cái | 3,0 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,08 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.71213 làm mốc.