Định mức SB.71211 quy định hao phí cho 1m2 lợp thay thế mái fibrô xi măng, tấm tôn, tấm nhựa (Loại tấm lợp Fibrô xi măng): 1,6 m2 fibrô xi măng, 0,08 m fibrô úp nóc, 0,018 kg đinh.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã SB.71211 cần: 160 m2 fibrô xi măng; 8 m fibrô úp nóc; 1,8 kg đinh; 220 cái móc sắt đệm.
Thuộc nhóm công tác SB.71200 — Lợp Thay Thế Mái Fibrô Xi Măng, Tấm Tôn, Tấm Nhựa.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Fibrô xi măng | m2 | 1,60 |
| Fibrô úp nóc | m | 0,08 |
| Đinh | kg | 0,018 |
| Móc sắt đệm | cái | 2,20 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,11 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.71211 làm mốc.