Định mức CI.11840 quy định hao phí cho 10 ha số hóa bản đồ địa hình tỷ lệ 1/10.000, đường đồng mức 5 m (Loại khó khăn 4): 0,00625 tờ giấy diamat, 0,9 công kỹ sư, 0,0005 ca máy scaner.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10 ha theo mã CI.11840 cần: 0,625 tờ giấy diamat; 90 công kỹ sư; 0,05 ca máy scaner; 0,6 ca máy vi tính.
Thuộc nhóm công tác CI.11800 — Tỷ Lệ 1/10.000, Đường Đồng Mức 5 M.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10 ha |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Giấy Diamat | tờ | 0,00625 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Kỹ sư | công | 0,9 |
| Máy thi công | ||
| Máy Scaner | ca | 0,0005 |
| Máy vi tính | ca | 0,006 |
| Máy vẽ Ploter | ca | 0,00125 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã CI.11840 làm mốc.