Định mức BB.89301 quy định hao phí cho 10 mối cắt ống thép bằng ô xy và khí gas (Đường kính ống (mm) 100): 0,08 chai ô xy, 0,16 kg khí gas, 1,65 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10 mối theo mã BB.89301 cần: 8 chai ô xy; 16 kg khí gas; 165 công nhân công nhóm 3; 6,5 ca máy hàn hơi 2000 l/h.
Thuộc nhóm công tác BB.89300 — Cắt Ống Thép Bằng Ô Xy Và Khí Gas.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10 mối |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ô xy | chai | 0,08 |
| Khí gas | kg | 0,16 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 1,65 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn hơi 2000 l/h | ca | 0,065 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã BB.89301 làm mốc.
Thành phần công việc
Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m, lấy dấu, cắt ống, tẩy dũa, tẩy vát, sang phanh theo yêu cầu kỹ thuật