Định mức AL.22121 quy định hao phí cho 10m cắt khe đường bê tông, đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ (Khe rộng ≤ 1 cm, sâu ≤ 8 cm): 0,146 cái lưới cắt d350, 0,092 m3 nước, 0,55 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10m theo mã AL.22121 cần: 14,6 cái lưới cắt d350; 9,2 m3 nước; 55 công nhân công nhóm 2; 22 ca máy cắt bê tông 7,5 kw.
Thuộc nhóm công tác AL.22100 — Cắt Khe Đường Bê Tông, Đường Cất Hạ Cánh, Đường Lăn, Sân Đỗ.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Lưới cắt D350 | cái | 0,146 |
| Nước | m3 | 0,092 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,55 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt bê tông 7,5 kW | ca | 0,220 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AL.22121 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị thiết bị và làm sạch mặt bằng. Cắt khe theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Vệ sinh, thu dọn mặt bằng.