Định mức AK.95111 quy định hao phí cho 1 ống cống quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống (Đường kính ống cống (m) Φ0,75): 11,7 kg nhựa đường, 1,07 m2 giấy dầu, 0,48 kg đay.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 ống cống theo mã AK.95111 cần: 1.170 kg nhựa đường; 107 m2 giấy dầu; 48 kg đay; 35 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AK.95100 — Quét Nhựa Đường Chống Thấm Mối Nối Ống Cống.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 ống cống |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Nhựa đường | kg | 11,70 |
| Giấy dầu | m2 | 1,070 |
| Đay | kg | 0,480 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,35 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.95111 làm mốc.
Thành phần công việc:
Đun nhựa đường, quét 2 lớp nhựa đường bề ngoài ống cống, tẩm đay chét khe giữa các ống cống, quét nhựa giấy dầu.