Định mức AI.65112 — Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng, phễu, ống thép, côn, cút, tê, thập — Kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật Nắp bể

Phụ lục IILoại AIĐơn vị tính: 1tấn14 dòng hao phí

Định mức AI.65112 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng, phễu, ống thép, côn, cút, tê, thập (Kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật Nắp bể): 8,88 kg que hàn, 8,65 kg thép hình, 0,26 viên đá mài.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.65112 cần: 888 kg que hàn; 865 kg thép hình; 26 viên đá mài; 1,5 m3 gỗ ván.

Thuộc nhóm công tác AI.65100 — Lắp Đặt Các Kết Cấu Thép Dạng Bình, Bể, Thùng, Phễu, Ống Thép, Côn, Cút, Tê, Thập.

Bảng hao phí định mức AI.65112

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1tấn
Vật liệu
Que hànkg8,88
Thép hìnhkg8,65
Đá màiviên0,260
Gỗ vánm30,015
Dầu bôikg4,150
Mỡ các loạikg3,320
Vật liệu khác%1
Nhân công
Nhân công nhóm 3công14,76
Máy thi công
Máy hàn 23kWca2,220
Palăng xích 5tca2,570
Tời điện 5tca2,570
Máy mài 2,7kWca2,570
Cần cẩu 25 tca0,035
Máy khác%1

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AI.651

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.65112 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AI.65112Kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật Nắp bểmã đang xem
AI.65111Kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật Thành bể +5,1%
AI.65113Kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật Đáy bể -4,2%
AI.65121Kết cấu thép dạng Hình trụ, hình ống +24,6%
AI.65122Kết cấu thép dạng Hình phễu +35,5%
AI.65123Kết cấu thép dạng Hình côn, cút, tê, thập +56,7%

Xem nguyên bảng AI.651 dạng ma trận như bản in →

Thành phần công việc

Thành phần công việc:

Chuẩn bị đo, đánh dấu sửa khuyết tật, gá lắp, cân chỉnh, hàn đính, hàn chịu lực, hoàn thiện công tác lắp đặt theo đúng yêu cầu kỹ thuật.

Cơ sở pháp lý

  • AI.65112 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.65112

Mã định mức AI.65112 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.65112 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng, phễu, ống thép, côn, cút, tê, thập (Kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật Nắp bể): 8,88 kg que hàn, 8,65 kg thép hình, 0,26 viên đá mài.
Định mức AI.65112 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.65112 được lập cho 1tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.65112 cần: 888 kg que hàn; 865 kg thép hình; 26 viên đá mài; 1,5 m3 gỗ ván.
Mã AI.65112 khác gì các mã cùng bảng AI.651?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật Nắp bể"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.65111 cao hơn 5.1%, mã AI.65113 thấp hơn 4.2%, mã AI.65121 cao hơn 24.6%.
Thành phần công việc của định mức AI.65112 gồm những gì?
Thành phần công việc: Chuẩn bị đo, đánh dấu sửa khuyết tật, gá lắp, cân chỉnh, hàn đính, hàn chịu lực, hoàn thiện công tác lắp đặt theo đúng yêu cầu kỹ thuật.
Định mức AI.65112 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.65112 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ