Định mức AI.13111 quy định hao phí cho 1tấn gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 10): 825 kg thép tấm, 275,5 kg thép tròn, 3,3 chai ô xy.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.13111 cần: 82.500 kg thép tấm; 27.550 kg thép tròn; 330 chai ô xy; 660 kg khí gas.
Thuộc nhóm công tác AI.13100 — Gia Công Cấu Kiện Thép Đặt Sẵn Trong Bê Tông.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tấm | kg | 825,0 |
| Thép tròn | kg | 275,5 |
| Ô xy | chai | 3,300 |
| Khí gas | kg | 6,600 |
| Đá mài | viên | 0,700 |
| Que hàn | kg | 13,57 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 24,43 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 3,230 |
| Máy mài 2,7 kW | ca | 1,550 |
| Máy khoan 2,5 kW | ca | 1,550 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.13111 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.13111 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 10 | mã đang xem |
| AI.13121 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 20 | -13,9% |
| AI.13131 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 50 | -19,6% |
| AI.13141 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 100 | -26,0% |
| AI.13151 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 200 | -31,0% |