Định mức AI.12111 quy định hao phí cho 1 tấn gia công ống vách thép cọc khoan nhồi (Số lượng): 1.025 kg thép tấm, 0,078 chai ô xy, 0,156 kg khí gas.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.12111 cần: 102.500 kg thép tấm; 7,8 chai ô xy; 15,6 kg khí gas; 1.344 kg que hàn.
Thuộc nhóm công tác AI.12100 — Gia Công Ống Vách Thép Cọc Khoan Nhồi.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tấm | kg | 1025 |
| Ô xy | chai | 0,078 |
| Khí gas | kg | 0,156 |
| Que hàn | kg | 13,44 |
| Vật liệu khác | % | 0,500 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 14,80 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 3,200 |
| Máy uốn ống 2,8 kW | ca | 0,500 |
| Cần cẩu 16 t | ca | 0,270 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||