Định mức AI.11123 quy định hao phí cho 1 tấn gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ (Khẩu độ (m) ≤ 18): 855 kg thép hình, 175 kg thép tấm, 1,62 chai ô xy.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11123 cần: 85.500 kg thép hình; 17.500 kg thép tấm; 162 chai ô xy; 324 kg khí gas.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 855,0 |
| Thép tấm | kg | 175,0 |
| Ô xy | chai | 1,620 |
| Khí gas | kg | 3,240 |
| Que hàn | kg | 9,620 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 22,69 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 2,290 |
| Máy khoan 4,5 kW | ca | 1,350 |
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,345 |
| Máy khác | % | 1,0 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11123 làm mốc.