Định mức AF.88250 quy định hao phí cho 1tấn gia công, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm (Số lượng): 1.100 kg tôn tráng kẽm, 7,5 kg que hàn, 36 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AF.88250 cần: 110.000 kg tôn tráng kẽm; 750 kg que hàn; 3.600 công nhân công nhóm 2; 141 ca máy hàn 23 kw.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Tôn tráng kẽm | kg | 1100 |
| Que hàn | kg | 7,500 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 36,00 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,410 |
| Máy nâng thủy lực 135 cv | ca | 1,682 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.88250 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, gia công, lắp dựng, tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm theo đúng yêu cầu kỹ thuật.