Định mức AF.86381 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn thép tường chắn, tường cống hộp, tường hầm chui dân sinh (Số lượng): 51,81 kg thép tấm, 48,84 kg thép hình, 38,13 kg cột chống, thanh giằng thép ống.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.86381 cần: 5.181 kg thép tấm; 4.884 kg thép hình; 3.813 kg cột chống, thanh giằng thép ống; 560 kg que hàn.
Thuộc nhóm công tác AF.86380 — Ván Khuôn Thép Tường Chắn, Tường Cống Hộp, Tường Hầm Chui Dân Sinh.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tấm | kg | 51,81 |
| Thép hình | kg | 48,84 |
| Cột chống, thanh giằng thép ống | kg | 38,13 |
| Que hàn | kg | 5,600 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 24,23 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23kW | ca | 1,500 |
| Cần cẩu 16t | ca | 0,120 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||