Định mức AF.37520 quy định hao phí cho 1m3 bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi (Dưới nước): 1,025 m3 vữa xi măng, 4,23 công nhân công nhóm 2, 0,24 ca máy trộn vữa 80l.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.37520 cần: 102,5 m3 vữa xi măng; 423 công nhân công nhóm 2; 24 ca máy trộn vữa 80l; 24 ca máy bơm vữa xi măng 9m3/h.
Thuộc nhóm công tác AF.37500 — Bơm Vữa Xi Măng Lấp Đầy Ống Siêu Âm Cọc Khoan Nhồi.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa xi măng | m3 | 1,025 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 4,23 |
| Máy thi công | ||
| Máy trộn vữa 80l | ca | 0,240 |
| Máy bơm vữa xi măng 9m3/h | ca | 0,240 |
| Máy bơm nước 20kW | ca | 0,066 |
| Sà lan 400T | ca | 0,240 |
| Tàu kéo 150CV | ca | 0,160 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.37520 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AF.37520 | Dưới nước | mã đang xem |
| AF.37510 | Trên cạn | -21,6% |
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, làm sạch ống siêu âm, cân đong, trộn vữa đúng tỷ lệ, bơm vữa vào ống theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m.