Định mức AF.36560 quy định hao phí cho 1m3 bê tông chèn buồng xoắn ống hút trong hầm (Số lượng): 1,03 m3 vữa bê tông, 9,34 công nhân công nhóm 2, 0,036 ca máy bơm bê tông 50 m3/h.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.36560 cần: 103 m3 vữa bê tông; 934 công nhân công nhóm 2; 3,6 ca máy bơm bê tông 50 m3/h; 18,8 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
Thuộc nhóm công tác AF.36500 — Bê Tông Chèn Buồng Xoắn, Ống Hút Trong Hầm.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông | m3 | 1,030 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 9,34 |
| Máy thi công | ||
| Máy bơm bê tông 50 m3/h | ca | 0,036 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,188 |
| Máy ủi 140 cv | ca | 0,020 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.36560 làm mốc.