Định mức AD.23412 quy định hao phí cho 10m2 rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (Loại CA 9,5) bằng thủ công kết hợp máy (Chiều dày mặt đường đã 2): 0,392 tấn carboncor asphalt (loại ca 9,5), 20 lít nước, 0,19 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10m2 theo mã AD.23412 cần: 39,2 tấn carboncor asphalt (loại ca 9,5); 2.000 lít nước; 19 công nhân công nhóm 2; 0,6 ca máy lu bánh thép 6t.
Thuộc nhóm công tác AD.23410 — Rải Thảm Mặt Đường Carboncor Asphalt (Loại Ca 9,5) Bằng Thủ Công Kết Hợp Máy.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) | tấn | 0,392 |
| Nước | lít | 20 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,190 |
| Máy thi công | ||
| Máy lu bánh thép 6t | ca | 0,0060 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AD.23412 làm mốc.