Định mức AD.23217 quy định hao phí cho 100m2 rải thảm mặt đường hỗn hợp nhựa bán rỗng (Loại HHBR25) (Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 10): 24,313 tấn hỗn hợp nhựa bán rỗng, 2,49 công nhân công nhóm 2, 0,07 ca máy rải 130-140cv.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AD.23217 cần: 2.431,3 tấn hỗn hợp nhựa bán rỗng; 249 công nhân công nhóm 2; 7 ca máy rải 130-140cv; 12 ca máy lu bánh thép 10t.
Thuộc nhóm công tác AD.23210 — Rải Thảm Mặt Đường Hỗn Hợp Nhựa Bán Rỗng (Loại Hhbr25).
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | 24,313 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 2,49 |
| Máy thi công | ||
| Máy rải 130-140cv | ca | 0,070 |
| Máy lu bánh thép 10t | ca | 0,120 |
| Máy lu bánh hơi 25t | ca | 0,062 |
| Máy khác | % | 0,5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AD.23217 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AD.23217 | Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 10 | mã đang xem |
| AD.23218 | Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 12 | +16,1% |