Định mức AC.12413 — Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc — Chiều cao máng cọc (cm) 94-120

Định mức AC.12413 quy định hao phí cho 100m đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc (Chiều cao máng cọc (cm) 94-120): 101 m cọc cừ máng bê tông dự ứng lực, 53,1 kg thép hình định vị cọc, 2,22 m ống cao su cao áp ϕ60.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã AC.12413 cần: 10.100 m cọc cừ máng bê tông dự ứng lực; 5.310 kg thép hình định vị cọc; 222 m ống cao su cao áp ϕ60; 1.778 m ống cao su cao áp ϕ34.

Bảng hao phí định mức AC.12413

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /100m
Vật liệu
Cọc cừ máng bê tông dự ứng lựcm101
Thép hình định vị cọckg53,1
Ống cao su cao áp ϕ60m2,22
Ống cao su cao áp ϕ34m17,78
Cút thép đầu cọc D34/15cái0,89
Vật liệu khác%5
Nhân công
Nhân công nhóm 2công24,80
Máy thi công
Búa rung 50 kWca5,848
Máy bơm nước áp lực xói nước đầu cọc 300 cvca5,848
Cần cẩu 50 tca5,848
Máy khác%0,5

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 100m
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AC.124

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AC.12413 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AC.12413Chiều cao máng cọc (cm) 94-120mã đang xem
AC.12411Chiều cao máng cọc (cm) 30-50 -59,8%
AC.12412Chiều cao máng cọc (cm) 60-84 -33,8%
AC.12421Chiều cao máng cọc (cm) 30-50 -36,2%
AC.12422Chiều cao máng cọc (cm) 60-84 +3,7%
AC.12423Chiều cao máng cọc (cm) 94-120 +56,4%

Xem nguyên bảng AC.124 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AC.12413 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác thi công cọc.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AC.12413

Mã định mức AC.12413 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AC.12413 quy định hao phí cho 100m đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc (Chiều cao máng cọc (cm) 94-120): 101 m cọc cừ máng bê tông dự ứng lực, 53,1 kg thép hình định vị cọc, 2,22 m ống cao su cao áp ϕ60.
Định mức AC.12413 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AC.12413 được lập cho 100m. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã AC.12413 cần: 10.100 m cọc cừ máng bê tông dự ứng lực; 5.310 kg thép hình định vị cọc; 222 m ống cao su cao áp ϕ60; 1.778 m ống cao su cao áp ϕ34.
Mã AC.12413 khác gì các mã cùng bảng AC.124?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Chiều cao máng cọc (cm) 94-120"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AC.12411 thấp hơn 59.8%, mã AC.12412 thấp hơn 33.8%, mã AC.12421 thấp hơn 36.2%.
Định mức AC.12413 được quy định ở văn bản nào?
Mã AC.12413 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AC.12413 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AC.124 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AC

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ