| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NÔNG LÂM NGHIỆP TÂY NGUYÊN GLK |
| Tên viết tắt | GLK TAY NGUYEN AGRICULTURE AND FORESTRY SERVICES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | GLK TAY NGUYEN AGRICULTURE AND FORESTRY SERVICES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GLK TAY NGUYEN AGRICULTURE AND FORESTRY SERVICES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | 105 Nguyễn Thiện Thuật, Tổ 2, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| Người đại diện | Ngô Bảo Nguyên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 08:56 Cập nhật ngay |
| C1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0111 | Trồng lúa |
| C1076 | Sản xuất chè |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0127 | Trồng cây chè |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 14.010 doanh nghiệp, trong đó 6.331 đang hoạt động.
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
20 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua