| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH QN |
| Tên viết tắt | QN BINH MINH TS CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | QN BINH MINH TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | QN BINH MINH TS CO., LTD |
| Địa chỉ | Tổ 6, Khu 6, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Ơn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/07/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/07/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 12/08/2026 14:42 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH QN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 23 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
63 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua