| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT DỊCH VỤ THÀNH NAM |
| Tên viết tắt | THANH NAM SERVICE TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THANH NAM SERVICE TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THANH NAM SERVICE TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 330, đường Hải Chi, Xã Ba Chẽ, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thành Trọng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/03/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/03/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 12:16 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT DỊCH VỤ THÀNH NAM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 41 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
62 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua