| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN GMT SƠN THỦY |
| Tên giao dịch | GMT SON THUY .,JSC |
| Địa chỉ | Thôn Bình Chương 1, Xã Đình Lập, Lạng Sơn, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nông Thị Thuỷ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/10/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/10/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 23/06/2026 18:38 Cập nhật ngay |
| C1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng. |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1811 | In ấn |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
Toàn Tỉnh Lạng Sơn: 5.855 doanh nghiệp, trong đó 2.485 đang hoạt động.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
102 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua