| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KINH DOANH PHÁT TRIỂN ANH VĂN |
| Tên viết tắt | ANH VAN BUSINESS DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | ANH VAN BUSINESS DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | ANH VAN BUSINESS DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Buôn Dành, Xã EaBia(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam. |
| Người đại diện | Ngô Thị Châu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/08/2026 07:54 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KINH DOANH PHÁT TRIỂN ANH VĂN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 9 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
68 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua