| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG QUANG MINH 6 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH KD VLXD QUANG MINH 6 |
| Tên tiếng Anh | QUANG MINH 6 CONSTRUCTION MATERIALS BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CÔNG TY TNHH KD VLXD QUANG MINH 6 |
| Địa chỉ | Đường ĐT741, Ấp 4, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | BÙI XUÂN PHONG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 22/08/2026 14:37 Cập nhật ngay |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
132 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua