| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ DLD |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP DV XD PT ĐÔ THỊ DLD |
| Tên giao dịch | CÔNG TY CP DV XD PT ĐÔ THỊ DLD |
| Địa chỉ | Số nhà 68, Khu phố Bưng Trang, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Mai Đức Dương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/06/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/06/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 03:57 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ DLD đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
134 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua