| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN BÌNH |
| Địa chỉ | Số 3289, tổ 4, ấp Phú Lợi, Xã Phú Lâm, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Phú Định |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/06/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/06/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 15:25 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN BÌNH đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F43110 | Phá dỡ |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| C13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C18110 | In ấn |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| M73100 | Quảng cáo |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| J59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
140 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua