| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN SUN LAKE |
| Tên viết tắt | THE SUN LAKE |
| Tên tiếng Anh | THE SUN LAKE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | THE SUN LAKE |
| Địa chỉ | 77 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Tân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/05/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/05/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 01:34 Cập nhật ngay |
| I5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| A01270 | Trồng cây chè |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| B08930 | Khai thác muối |
| A01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| C24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| B06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| B06100 | Khai thác dầu thô |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| A01110 | Trồng lúa |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| A01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| H49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| A01230 | Trồng cây điều |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| P85200 | Giáo dục tiểu học |
| P85410 | Đào tạo cao đẳng |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A01250 | Trồng cây cao su |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| F43110 | Phá dỡ |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| P85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| C10720 | Sản xuất đường |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| A01140 | Trồng cây mía |
| A01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| M73100 | Quảng cáo |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| P85420 | Đào tạo đại học và sau đại học |
| R91020 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| A03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| A01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| P85100 | Giáo dục mầm non |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| A01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| C10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| R90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| P85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| P85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| R91030 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| R91010 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 30.271 doanh nghiệp, trong đó 13.912 đang hoạt động.
Có tổng cộng 617 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
36 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua