| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SX-TM-DV SONY PHAN |
| Tên viết tắt | SONY PHAN MANUFACTURING, TRADING SERVICES CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | SONY PHAN MANUFACTURING, TRADING SERVICES CO., LTD |
| Tên giao dịch | SONY PHAN MANUFACTURING, TRADING SERVICES CO., LTD |
| Địa chỉ | 09 Trần Nhân Tông, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phan Tám |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/04/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/04/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/09/2026 12:49 Cập nhật ngay |
| N7911 | Đại lý du lịch |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| M6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Huế: 9.861 doanh nghiệp, trong đó 4.142 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua